LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 4B
Anh/Chị phụ trách lớp: Phaolô Vũ Trọng Lịch
SĐT của Anh/Chị: 0364451545
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/dnvtfr090
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ HẠNG 1. Teresa Trần Thị Thiên Thanh
+ HẠNG 2. Gioan Trần Đức Phát
+ HẠNG 3. Anna Nguyễn Hoàng Bảo Quyên
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD003641 | Giuse | Vũ Thiên | Ân |
| 2 | STD000164 | Phêrô | Nguyễn Cao Kỳ | Anh |
| 3 | STD003643 | Maria | Hoàng Phương | Anh |
| 4 | STD003644 | Gioan | Hoàng Đức | Anh |
| 5 | STD002418 | Anna | Nguyễn Kiều Minh | Anh |
| 6 | STD000171 | Vincente | Trần Gia | Bảo |
| 7 | STD000174 | Teresa | Nguyễn Ngọc Lan | Chi |
| 8 | STD000177 | Teresa | Ngô Phạm Bích | Diệp |
| 9 | STD002320 | Giuse | Dương Hòa Tiến | Dũng |
| 10 | STD003639 | Giuse | Nguyễn Trí | Dũng |
| 11 | STD000181 | Giuse | Nguyễn Đức | Duy |
| 12 | STD000175 | Teresa | Phan Vũ Minh | Đan |
| 13 | STD003913 | Khánh | Đăng | |
| 14 | STD001092 | Giuse | Phạm Minh | Đức |
| 15 | STD002416 | Anna | Bùi Thị Thuý | Hằng |
| 16 | STD000186 | Phêrô | Nguyễn Huy | Hiệp |
| 17 | STD000187 | Vicente | Hà Văn | Hoàng |
| 18 | STD002422 | Phero | Trần Khánh | Hùng |
| 19 | STD002903 | Giuse | Vũ Trịnh Gia | Huy |
| 20 | STD000190 | Giuse | Phùng Quang | Huy |
| 21 | STD000191 | GioanBaotixita | Vũ Phạm Quốc | Huy |
| 22 | STD002896 | Phero | Mang Đình | Khải |
| 23 | STD001091 | GioaKim | Nguyễn Hoàng | Khang |
| 24 | STD000212 | Gioan Baotixita | Nguyễn Đức Anh | Kiệt |
| 25 | STD003649 | Anna | Nguyễn Hà | Linh |
| 26 | STD003640 | Maria | Hoàng Ngọc Khánh | Linh |
| 27 | STD002419 | Phero | Tạ Quang | Minh |
| 28 | STD000267 | Phero | Phạm Nhật | Minh |
| 29 | STD000268 | Maria | Nguyễn Ngọc Trà | My |
| 30 | STD000271 | Gioan Baotixita | Trần Khánh | Nam |
| 31 | STD000272 | Anna | Bùi Thị Kim | Ngân |
| 32 | STD003648 | Nguyễn Hoàng Thảo | Ngọc | |
| 33 | STD000278 | Giuse | Nguyễn Quốc Minh | Nhật |
| 34 | STD000281 | Teresa | Nguyễn Hà Tâm | Như |
| 35 | STD000285 | Gioan | Trần Đức | Phát |
| 36 | STD000288 | Phero | Nguyễn Hồ Hoàng | Phúc |
| 37 | STD000290 | Anna | Nguyễn Minh | Phương |
| 38 | STD000292 | Karona | Nguyễn Minh | Quang |
| 39 | STD002898 | Anna | Nguyễn Hoàng Bảo | Quyên |
| 40 | STD003911 | Gioan | Hoàng Thái | Sơn |
| 41 | STD003647 | Giuse | Nguyễn Tuấn | Thành |
| 42 | STD002420 | Teresa | Vũ Mai | Thanh |
| 43 | STD000297 | Teresa | Trần Thị Thiên | Thanh |
| 44 | STD000302 | Maria | Võ Minh | Thảo |
| 45 | STD002901 | Maria | Lê Ngọc Thiên | Trang |
| 46 | STD002902 | Teresa | Lê Ngọc Đan | Trinh |
| 47 | STD003645 | Teresa | Trương Trần Thanh | Trúc |
| 48 | STD003912 | Trần Mỹ Cát | Tường | |
| 49 | STD001100 | Giuse | Mai Tuấn | Việt |
| 50 | STD002905 | Giuse | Trần Hà Huy | Vũ |
| 51 | STD000319 | Lucia | Đinh Phương | Vy |
















