LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 6C
Anh/Chị phụ trách lớp: Maria Nguyễn Hoàng Phương Thùy Dung
SĐT của Anh/Chị: 0908041092
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/ogccai201
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ HẠNG 1. Maria Trần Hồng Ngọc
+ HẠNG 2. Teresa Nguyễn Ngọc Như Phúc
+ HẠNG 3. Giuse Vũ Đức Thành
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD004056 | Vính Sơn | Hoàng Đình Khánh | Ân |
| 2 | STD001130 | Vicente | Hoàng Thế | Anh |
| 3 | STD000417 | Martino | Hồ Hiếu Minh | Anh |
| 4 | STD000418 | Giuse | Lê Tuấn | Anh |
| 5 | STD000699 | Teresa | Bùi Vũ Phương | Anh |
| 6 | STD002772 | Giuse | Nguyễn Duy | Anh |
| 7 | STD001136 | Maria | Nguyễn Bảo | Châu |
| 8 | STD002773 | Giuse | Phạm Hùng | Cường |
| 9 | STD003217 | Phê rô | Lương Tuấn | Dũng |
| 10 | STD000619 | Giuse | Tô Khánh | Duy |
| 11 | STD004055 | Maria | Phạm Mỹ | Duyên |
| 12 | STD001296 | Maria | Trần Thụy Ngọc | Hân |
| 13 | STD001902 | Phêrô | Trần Huy | Hoàng |
| 14 | STD001299 | Vinh Sơn | Phạm Mạnh | Hùng |
| 15 | STD004057 | Martino | Nguyễn Quốc | Hưng |
| 16 | STD003221 | Giuse | Nguyễn Quốc | Khánh |
| 17 | STD001305 | Giuse | Đỗ Tuấn | Kiệt |
| 18 | STD001306 | Gioan Baotixita | Trần Hào | Kiệt |
| 19 | STD001307 | Maria | Nguyễn Thùy | Liên |
| 20 | STD001310 | Têrêsa | Nguyễn Hà Khánh | Linh |
| 21 | STD003216 | Maria | Lê Ngọc | Linh |
| 22 | STD000715 | Giuse | Trần Nhật Phi | Long |
| 23 | STD001314 | Maria | Vũ Ngọc Trà | My |
| 24 | STD001315 | Têrêsa | Trần Thị Kim | Ngân |
| 25 | STD001317 | Maria | Trần Hồng | Ngọc |
| 26 | STD001332 | Têrêsa | Đinh Ngọc Uyên | Nhi |
| 27 | STD001324 | Têrêsa | Nguyễn Tăng Tuệ | Nhi |
| 28 | STD003219 | Gioan baotixita | Phạm Đức | Phát |
| 29 | STD002652 | Đa minh | Mai Thịnh | Phát |
| 30 | STD001344 | Maria | Hồ Ngọc Thiên | Phúc |
| 31 | STD004054 | Têrêsa | Nguyễn Ngọc Như | Phúc |
| 32 | STD001385 | Têrêsa | Phạm Nhật Phương | Quỳnh |
| 33 | STD001994 | ĐaMinh | Ngô Tấn | Tài |
| 34 | STD001447 | Giuse | Lê Viết | Thắng |
| 35 | STD001460 | Giuse | Vũ Đức | Thành |
| 36 | STD001573 | Giuse | Nguyễn Nhật | Tiến |
| 37 | STD001590 | Anna | Trần Thị Thùy | Trang |
| 38 | STD001605 | Maria | Nguyễn Thị Ái | Vân |
| 39 | STD001987 | Giuse | Đào Hoàng | Việt |
















