LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 7B
Anh/Chị phụ trách lớp: Stephano Ngô Lê Trọng Phúc
SĐT của Anh/Chị: 0393.979.392
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/onamvi295
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ Hạng 1: Maria Phạm Đỗ Thanh Trúc
+ Hạng 2: Maria Vũ Thị Trà My
+ Hạng 3: Giuse Lê Quang Đạt
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD000697 | Phêrô | Nguyễn Ngọc Tấn | An |
| 2 | STD002643 | Anna | Nguyễn Nhật Thiên | Ân |
| 3 | STD000700 | Teresa | Trần Nhật Quỳnh | Anh |
| 4 | STD003269 | Giuse | Trần Quốc | Anh |
| 5 | STD001316 | Maria | Vũ Thị Ngọc | Ánh |
| 6 | STD000509 | Maria | Phạm Thị Lan | Anh |
| 7 | STD000511 | Teresa | Vũ Minh | Anh |
| 8 | STD000702 | Giuse | Phạm Gia | Bảo |
| 9 | STD000703 | Phaolo | Đỗ Gia | Bình |
| 10 | STD002663 | Giuse | Nguyễn Hải | Cường |
| 11 | STD001381 | Giuse | Võ Phạm Hoàng Hải | Đăng |
| 12 | STD000659 | Giuse | Lê Quang | Đạt |
| 13 | STD000663 | Anna | Trần Ngọc | Hân |
| 14 | STD000664 | Maria | Nguyễn Thanh | Hằng |
| 15 | STD000020 | Giuse | Nguyễn Trung | Hiếu |
| 16 | STD000666 | Maria | Phạm Lê Hoàng | Hoa |
| 17 | STD000709 | Maria | Vũ Ngọc Quỳnh | Hương |
| 18 | STD000668 | Phero | Lương Tuấn | Khang |
| 19 | STD000712 | Giuse | Nguyễn Duy | Khôi |
| 20 | STD000670 | Anna | Đặng Thị Mỹ | Lệ |
| 21 | STD000515 | Teresa | Trần Hoàng | Linh |
| 22 | STD000714 | Giuse | Nguyễn Thành | Long |
| 23 | STD002561 | Maria | Phạm Khánh | Ly |
| 24 | STD000717 | Maria | Vũ Thị Trà | My |
| 25 | STD001426 | Maria | Trần Ngọc | Mỹ |
| 26 | STD003519 | Teresa | Võ Ngọc Kim | Ngân |
| 27 | STD003329 | Maria | Phạm Nhã | Nghi |
| 28 | STD000696 | Teresa | Võ Nguyễn Kim | Ngọc |
| 29 | STD003270 | Isave | Hồ Nguyễn Bảo | Ngọc |
| 30 | STD003047 | Giuse | Phan Gia | Nguyên |
| 31 | STD000718 | Teresa | Nguyễn Bùi Linh | Nhi |
| 32 | STD000719 | Maria | Trần Thị Yến | Nhi |
| 33 | STD000720 | Maria | Vũ Thị Thảo | Nhi |
| 34 | STD002782 | Maria | Nguyễn Phạm Quỳnh | Như |
| 35 | STD000643 | Maria | Nguyễn Thị Minh | Phương |
| 36 | STD001384 | Maria | Nguyễn Thị Mai | Phương |
| 37 | STD000685 | Maria | Dương Hồng | Phượng |
| 38 | STD000686 | G.Baotixita | Vũ Đức Minh | Quân |
| 39 | STD002257 | Teresa | Phạm Như | Quỳnh |
| 40 | STD002560 | Maria | Lê Trần Dạ | Thảo |
| 41 | STD002565 | Maria | Bùi Anh | Thư |
| 42 | STD002563 | Maria | Trần Phạm Anh | Thư |
| 43 | STD000690 | Maria | Đặng Thị Hoài | Thư |
| 44 | STD000770 | Anna | Phạm Thu | Thủy |
| 45 | STD000771 | Vinh Son | Nguyễn Tú | Toàn |
| 46 | STD000772 | Maria | Lê Trịnh Phương | Trâm |
| 47 | STD000774 | Isave | Lâm Bảo | Trân |
| 48 | STD003228 | Maria | Nguyễn Thị Quỳnh | Trang |
| 49 | STD000776 | Maria | Phạm Đỗ Thanh | Trúc |
| 50 | STD000778 | Giuse | Nguyễn Hoàng Tuấn | Tú |
| 51 | STD001564 | Teresa | Vũ Thanh | Vân |
| 52 | STD000781 | Raphael | Ngô Đức | Việt |
| 53 | STD002562 | Giu -se | Đinh Quốc | Việt |
| 54 | STD000782 | Vinh Sơn | Vũ Văn | Vũ |
| 55 | STD000784 | Maria | Trần Ngọc Tường | Vy |
| 56 | STD000786 | Maria | Phạm Thị Thanh | Xuân |
| 57 | STD002783 | Maria | Trần Thị Hải | Yến |
| 58 | STD000787 | Maria | Trần Thị Thảo | Yến |
















