LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 7C
Anh/Chị phụ trách lớp: Martino Nguyễn Minh Triệu
SĐT của Anh/Chị: 0906.442.848
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/bqyebb146
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ Hạng 1: Đa Minh Chen Hui Yao
+ Hạng 2: Teresa Trần Uyên Trang
+ Hạng 3: Tacarina Nguyễn Ngọc Xuân Trang
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD001425 | Gioan Baotixita | Dương Đỗ Duy | Anh |
| 2 | STD002439 | Giu Se | Huỳnh Trần Gia | Bảo |
| 3 | STD000793 | Gioan Baotixita | Đào Hải | Đăng |
| 4 | STD001639 | Maria | Đinh Thị Hồng | Hạnh |
| 5 | STD001323 | Giuse | Lê Phúc | Hưng |
| 6 | STD001328 | Gioan Baotixita | Nguyễn Nhật | Huy |
| 7 | STD000803 | Daminh | Kiên Thái | Khang |
| 8 | STD000804 | Giuse | Nguyễn Phan Hữu | Khang |
| 9 | STD000805 | Gioan | Nguyễn Tuấn | Khang |
| 10 | STD000806 | Giuse | Nguyễn Đăng | Khánh |
| 11 | STD000808 | Giuse | Phạm Lâm Đăng | Khoa |
| 12 | STD000810 | Anna | Nguyễn Phương | Linh |
| 13 | STD001340 | Giuse | Lê Minh Hoàng | Long |
| 14 | STD002825 | Giuse | Hoàng Phi | Long |
| 15 | STD001472 | Giuse | Nguyễn Duy | Mạnh |
| 16 | STD000814 | Giuse | Phạm Quang | Minh |
| 17 | STD001825 | Maria | Nguyễn Hoàng Uyên | Nhi |
| 18 | STD001379 | Giê- ra- đô | Nguyễn Trần Hoàng | Phúc |
| 19 | STD001386 | Giuse | Nguyễn Văn | Quang |
| 20 | STD002442 | Teresa | Lã Như | Quỳnh |
| 21 | STD003268 | Phêrô | Nguyễn Trường | Sơn |
| 22 | STD000494 | Giuse | Kiều Minh | Tâm |
| 23 | STD001491 | Maria | Nguyễn Thị Thanh | Thảo |
| 24 | STD001495 | Maria | Vũ Ngọc Phương | Thảo |
| 25 | STD000841 | Maria | Nguyễn Thị Thanh | Thảo |
| 26 | STD001391 | Giuse | Trần Minh | Thông |
| 27 | STD000691 | Anre | Phan Nguyễn Anh | Thư |
| 28 | STD000843 | Maria | Nguyễn Trần Minh | Thư |
| 29 | STD000845 | Teresa | Ngô Quỳnh Bảo | Thy |
| 30 | STD002685 | Teresa | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm |
| 31 | STD002630 | Têresa | Trần Uyên | Trang |
| 32 | STD001510 | Tacarina | Nguyễn Ngọc Xuân | Trang |
| 33 | STD001516 | Giuse | Nguyễn Lê Minh | Trí |
| 34 | STD000851 | Raphael | Nguyễn Văn | Trường |
| 35 | STD000852 | Lucia | Bùi Hoàng Phương | Uyên |
| 36 | STD000853 | Maria | Trịnh Ngọc Minh | Uyên |
| 37 | STD001400 | Maria | Đỗ Thanh | Vân |
| 38 | STD001539 | Maria | Nguyễn Triệu | Vy |
| 39 | STD001302 | Maria | Vũ Nhật | Vy |
| 40 | STD000855 | Daminh | Chen Hui | Yao |
| 41 | STD000856 | Maria | Phạm Thị Ngọc | Yến |
















