LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 6A
Anh/Chị phụ trách lớp: Maria Vũ Hàng Thanh Vy
SĐT của Anh/Chị: 0909961409
Group ZALO cập nhật thông tin lớp:https://zalo.me/g/umjpzw691
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ HẠNG 1. Teresa Phạm Tố Quyên
+ HẠNG 2. Gioan Phaolo Lai Hoàng Anh Đức
+ HẠNG 3. Teresa Kiều Diệp Trâm Quỳnh
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD000009 | Teresa | Lê Thùy | An |
| 2 | STD000415 | Maria | Đỗ Ngọc Bảo | Anh |
| 3 | STD001894 | Anna | Nguyễn Thị Phương | Anh |
| 4 | STD003634 | Lusia | Phạm Thị Kiều | Anh |
| 5 | STD001853 | Giuse | Đỗ Nguyễn Gia | Bảo |
| 6 | STD001854 | Giuse | Trần Quân | Bảo |
| 7 | STD001895 | Anton | Khương Hữu Quốc | Bảo |
| 8 | STD001883 | Teresa | Trần Kim | Cương |
| 9 | STD001849 | Gioan | Trần Nguyễn Đăng | Duy |
| 10 | STD001852 | Gioan Phaolo | Lai Hoàng Anh | Đức |
| 11 | STD001898 | Giuse | Vũ Bảo | Giang |
| 12 | STD004032 | Maria | Lê Lưu Bảo | Giang |
| 13 | STD001901 | Giuse | Nguyễn Thế | Hiệp |
| 14 | STD001903 | Maria | Tôn Nữ Sông | Hương |
| 15 | STD001848 | ĐaMinh | Nguyễn Hoàng | Khải |
| 16 | STD002204 | Giuse | Nguyễn Quang | Khải |
| 17 | STD001885 | Teresa | Vũ Phương | Khanh |
| 18 | STD001843 | Anna | Nguyễn Đinh Thiên | Lam |
| 19 | STD003635 | Maria | Phạm Thị | Linh |
| 20 | STD001850 | Gioan | Lê Đình | Long |
| 21 | STD001864 | Giuse | Nguyễn Huỳnh Phi | Long |
| 22 | STD001908 | Anna | Trần Ngọc | Minh |
| 23 | STD001868 | Maria | Nguyễn Hoàng Kiều | My |
| 24 | STD001911 | Anna | Nguyễn Thảo | My |
| 25 | STD001880 | Phêrô | Nguyễn Trọng | Nghĩa |
| 26 | STD001913 | Maria | Đinh Triệu Hồng | Ngọc |
| 27 | STD003638 | Đỗ Trần Hoài | Ngọc | |
| 28 | STD001844 | Anna | Võ Hồng | Nhị |
| 29 | STD001870 | Maria | Đoàn Trần Yến | Nhi |
| 30 | STD001914 | Maria | Nguyễn Thị Quỳnh | Như |
| 31 | STD004030 | Maria | Hà Quỳnh | Như |
| 32 | STD001916 | Phaolo | Cao Chánh | Phát |
| 33 | STD000492 | Giuse | Dương Thành | Phát |
| 34 | STD001891 | Timothe Titô | Phạm Đức | Pho-Men |
| 35 | STD001860 | Giuse | Vũ Bảo | Phúc |
| 36 | STD001878 | Phêrô | Tạ Minh | Quân |
| 37 | STD001347 | Giuse | Trịnh Ngọc Minh | Quân |
| 38 | STD003327 | Tê-rê-sa | Phạm Tố | Quyên |
| 39 | STD001886 | Teresa | Kiều Diệp Trâm | Quỳnh |
| 40 | STD004031 | Vinh Sơn | Vũ Tấn | Tài |
| 41 | STD001873 | Maria | Tô Thiên | Thanh |
| 42 | STD001956 | Phanxico | Trần Xuân | Thành |
| 43 | STD002593 | Maria | Nguyễn Thị Thanh | Thảo |
| 44 | STD001845 | Anna | Bùi Anh | Thy |
| 45 | STD001890 | Teresa Maria | Nguyễn Phạm Huyền | Trân |
| 46 | STD001921 | Đỗ Nguyễn Minh | Tú | |
| 47 | STD001924 | Maria | Hà Thị Phương | Uyên |
| 48 | STD001889 | Teresa | Nguyễn Đình Tường | Uyên |
| 49 | STD001403 | Maria | Nguyễn Ngọc Tường | Vy |
| 50 | STD001876 | Maria | Trần Thị Hải | Yến |
















