LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 3G
Anh/Chị phụ trách lớp: Têrêsa Phạm Thị Tuyết Nhung
SĐT của Anh/Chị: 0909.606.958
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/mjejxb650
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ HẠNG 1. Dominico Nguyễn Tấn Thiện
+ HẠNG 2. Giuse Trương Hoà Phúc
+ HẠNG 3. Giuse Nguyễn Quang Thuận
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD002106 | Maria | Vũ Ngọc Trâm | Anh |
| 2 | STD003346 | Đaminh | Hoàng Việt | Anh |
| 3 | STD002934 | Anna | Trần Phạm Quỳnh | Anh |
| 4 | STD002218 | Phaolo | Đỗ Minh Thái | Anh |
| 5 | STD002194 | Maria | Nguyễn Trần Ngọc | Anh |
| 6 | STD002279 | Phero | Nguyễn Bảo | Châu |
| 7 | STD003106 | Phaolo | Phạm Ngọc Quang | Duy |
| 8 | STD002178 | Giuse | Mai Trần Hải | Đăng |
| 9 | STD003340 | Dominico | Huỳnh Nguyên | Đức |
| 10 | STD002229 | Phero | Lê Hoàng | Gia |
| 11 | STD003366 | Maria | Nguyễn Thị Thu | Hà |
| 12 | STD002732 | Giuse | Vũ Mạnh Sơn | Hải |
| 13 | STD002143 | Teresa | Đào Ngọc Gia | Hân |
| 14 | STD002941 | Maria | Lê Ngọc Bảo | Hân |
| 15 | STD002999 | Giuse | Phạm Phúc | Hưng |
| 16 | STD003371 | Gioan | Dương Văn | Hướng |
| 17 | STD003395 | Đaminh Savio | Dương Trần Gia | Huy |
| 18 | STD002094 | Giuse | Nguyễn Hoàng | Khang |
| 19 | STD002228 | Teresa | Phan Trần Bảo | Khánh |
| 20 | STD002123 | Anton | Đỗ Nguyễn Anh | Khoa |
| 21 | STD000529 | Giuse | Lê Minh | Khôi |
| 22 | STD003439 | Giuse | Lê Hoàng | Lâm |
| 23 | STD002274 | Teresa | Nguyễn Thị Khánh | Linh |
| 24 | STD003314 | Phero | Đặng Thành | Long |
| 25 | STD002987 | Vincente | Phạm Hải | Long |
| 26 | STD003514 | Giuse | Trần Nguyễn Bảo | Long |
| 27 | STD002132 | Giuse | Trịnh Nguyễn Bảo | Long |
| 28 | STD002740 | Maria Rerado | Mai Huỳnh Khánh | Ngân |
| 29 | STD003307 | MARIA | Trần Nguyễn Bảo | Ngọc |
| 30 | STD002099 | Maria | Trương Bảo | Ngọc |
| 31 | STD000280 | Maria | Nguyễn Phượng | Nhi |
| 32 | STD002191 | Teresa | Đinh Ngọc Quỳnh | Như |
| 33 | STD003446 | Phạm Nam | Phong | |
| 34 | STD003006 | Gioan Baotixita | Phạm Gia | Phú |
| 35 | STD003399 | Giuse | Nguyễn Thanh | Phú |
| 36 | STD003359 | Giuse | Trương Hoà | Phúc |
| 37 | STD000291 | Gioan | Đinh Đông | Quân |
| 38 | STD002311 | Gioan Baotixita | Nguyễn Anh | Quân |
| 39 | STD002953 | Anton | Hoàng Mạnh | Quân |
| 40 | STD002788 | Maria | Đinh Ngọc Như | Quỳnh |
| 41 | STD003317 | Maria | Trần Nguyễn Như | Quỳnh |
| 42 | STD002976 | Maria | Vũ Nguyễn Như | Quỳnh |
| 43 | STD002997 | Maria | Vũ Khiếu Phương | Thảo |
| 44 | STD003009 | Dominico | Nguyễn Tấn | Thiện |
| 45 | STD002181 | Phaolo | Trần Tiến | Thịnh |
| 46 | STD004105 | Maria Anna | Nguyễn Võ Song | Thư |
| 47 | STD003404 | Maria | Vũ Nguyễn Anh | Thư |
| 48 | STD000306 | Cecilia | Trần Ngọc Anh | Thư |
| 49 | STD002125 | Maria | Hoàng Phạm Minh | Thư |
| 50 | STD003368 | Giuse | Nguyễn Quang | Thuận |
| 51 | STD003362 | Maria | Trần Thị Thuỷ | Tiên |
| 52 | STD002277 | Teresa | Vũ Phạm Thùy | Trang |
| 53 | STD002192 | Maria | Đinh Minh | Tú |
| 54 | STD002109 | Micae | Phan Anh | Tuấn |
| 55 | STD002798 | Maria | Lã Thị Thanh | Vân |
| 56 | STD002803 | Cecilia | Trương Thúy | Yên |
| 57 | STD003451 | Maria | Nguyễn Trần Hải | Yến |
















