Một cuộc đời dấn thân phục vụ
Hãy tiếp tục con đường mà ngài đã đi. Dám ra đi, dám yêu thương, dám phục vụ.
Tôi tạ ơn Chúa vì tôi được làm con của Đức Cha Allys, được sống đời thánh hiến trong Hội dòng do chính ngài sáng lập, mỗi khi nghĩ về Đức Cha Tổ phụ, lòng tôi lại dâng lên một niềm xúc động rất sâu xa. Với tôi, Đức Cha không chỉ là một vị mục tử đáng kính trong lịch sử Giáo hội, lịch sử Giáo phận Huế mà còn là một người cha gần gũi, hiền lành và đầy yêu thương. Một con người đã sống trọn vẹn cho Thiên Chúa và cho tha nhân bằng cả cuộc đời dấn thân phục vụ.
Điều làm tôi cảm phục nhất nơi Đức Cha chính là sự mau mắn lên đường. Phải chăng Đức Cha đã thật sự cảm nghiệm như lời Kinh Thánh: “Ai vui vẻ dâng hiến thì sẽ được Thiên Chúa yêu thương” (2Cr 9,7), nên ngài đã đến đất nước Việt Nam cách nhẹ nhàng, không do dự, không tính toán. Ngài đến với mảnh đất miền Trung xứ Huế nơi còn nhiều thiếu thốn, gian nan, nghèo đói nhất của đất nước, nhưng trái tim ngài vẫn tràn đầy niềm vui và lòng tín thác.
Tôi tưởng tượng hình ảnh Đức Cha ngày ấy, một con người rời bỏ quê hương, bước vào một vùng đất xa lạ, với bao thử thách đang chờ phía trước. Nhưng nơi ngài không có sự sợ hãi, chỉ có một tình yêu đủ lớn để thúc đẩy ngài lên đường. Hình ảnh ấy làm tôi liên tưởng đến các Tông đồ đầu tiên khi nghe tiếng Chúa Giêsu mời gọi: “Các anh hãy đi theo tôi…” và các ông đã “lập tức” bỏ lại tất cả mà theo Người (Mt 4,18-22). Đức Cha cũng đã sống một sự “lập tức” như thế, một sự đáp trả trọn vẹn, không chần chừ. Chính điều này đánh động tôi rất nhiều trong đời sống ơn gọi. Nhiều khi tôi vẫn còn chậm trễ, còn tính toán, còn sợ hãi khi được mời gọi bước ra khỏi sự an toàn của mình. Nhưng nhìn vào gương Đức Cha, tôi học được rằng: yêu Chúa thật sự là dám lên đường, dám trao ban, dám sống cho một điều lớn hơn chính mình. Không chỉ mau mắn lên đường, Đức Cha còn là một con người dấn thân phục vụ không mệt mỏi trong việc mở mang Nước Chúa. Khi nhớ về ngài, người ta không chỉ nhớ đến một vị Giám mục mỉm cười, mà còn nhớ đến một nhà truyền giáo nhiệt thành, một con người luôn cháy lửa loan báo Tin Mừng. Khi Đức Cha đến với miền Trung xứ Huế, số tín hữu còn rất ít, các giáo xứ thưa thớt, đời sống đức tin còn nhiều khó khăn. Nhưng ngài không nản lòng. Trái lại, ngài bắt đầu âm thầm gieo hạt giống Tin Mừng, chăm sóc từng cộng đoàn nhỏ bé, làm sống lại niềm tin nơi giáo dân. Ngài đã dành trọn tâm huyết để xây dựng và phát triển Giáo hội địa phương. Những con số mà người ta nhắc đến từ 500 lên 2400 giáo dân tại Phủ Cam sau 23 năm, hay 11.000 tín hữu tại Hạt Bên Thủy, rồi 37.000 dự tòng trong suốt thời gian coi sóc giáo phận, không chỉ là thành quả đáng tự hào, mà còn là minh chứng cho một đời sống tận hiến trọn vẹn. Nhưng với tôi, điều quý giá hơn cả không phải là những con số ấy, mà là hình ảnh một Đức Cha miệt mài, kiên trì, âm thầm phục vụ mỗi ngày, không tìm vinh quang cho bản thân, chỉ mong Nước Chúa được lan rộng. Nhìn vào Đức Cha, tôi hiểu rằng: dấn thân phục vụ không phải là làm những điều lớn lao để được ghi nhận, mà là trung thành với sứ mạng mỗi ngày, dù âm thầm và đầy hy sinh.
Một điểm khác nơi Đức Cha khiến tôi cảm thấy gần gũi và được thôi thúc nhiều nhất, đó là nỗi ưu tư dành cho giới trẻ. Là một người xuất thân trong gia đình nghèo, Đức Cha thấu hiểu những thiếu thốn của người trẻ, đặc biệt là những em nhỏ kém may mắn. Khi phục vụ tại viện Dục Anh, ngài đã tận mắt chứng kiến nỗi đau của các trẻ mồ côi, và điều đó đã chạm đến trái tim ngài cách sâu sắc.
Không dừng lại ở sự cảm thông, Đức Cha đã hành động. Ngài trăn trở về việc giáo dục đức tin và văn hóa cho người trẻ, nhất là khi thấy các em phải học trong những môi trường thiếu nền tảng Kitô giáo. Chính từ những thao thức ấy, cùng với sự thúc đẩy của Chúa Thánh Thần, Đức Cha đã khai sinh Hội dòng Con Đức Mẹ Vô Nhiễm và Dòng Thánh Tâm như một cách tiếp nối tình yêu và sứ mạng của ngài. Mỗi lần nghĩ đến điều này, tôi cảm thấy ơn gọi của mình thật ý nghĩa. Tôi không chỉ sống cho riêng mình, mà còn đang tiếp nối một ước mơ lớn lao: phục vụ và giáo dục người trẻ, giúp họ lớn lên trong đức tin và phẩm giá con người. Trong đời sống hằng ngày, khi tôi đứng lớp tại các trường mầm non, khi tôi chăm sóc từng em nhỏ, dạy các em những điều đơn sơ nhất, tôi cảm nhận rõ hơn bao giờ hết sứ mạng mà Đức Cha đã khởi xướng. Những công việc ấy có thể rất nhỏ bé là dạy một em biết cầu nguyện, là kiên nhẫn với một em chậm hiểu, là nhẹ nhàng an ủi khi các em khóc nhưng chính nơi đó, tôi nhận ra mình đang sống tinh thần của Đức Cha: yêu thương, phục vụ và trao ban. Không cần những điều lớn lao, chỉ cần một trái tim đủ kiên nhẫn và đủ yêu thương.
Đôi khi tôi tự hỏi: điều gì đã giúp Đức Cha sống một cuộc đời dấn thân mạnh mẽ đến vậy? Và tôi tin rằng, đó chính là tình yêu dành cho Thiên Chúa. Một tình yêu đủ lớn để ngài trao ban tất cả. Chính tình yêu ấy làm cho mọi hy sinh trở nên nhẹ nhàng, mọi gian khó trở nên có ý nghĩa.
Điều đó cũng nhắc tôi rằng: nếu tôi biết gắn bó với Thiên Chúa, tôi cũng có thể sống niềm vui của một người dấn thân. Và dù tôi chỉ là một người nhỏ bé, tôi vẫn có thể góp phần làm cho tình yêu của Chúa được lan tỏa. Mỗi khi tưởng nhớ Đức Cha Tổ phụ, tôi không chỉ nhớ về ngài với lòng biết ơn, mà còn cảm nhận đó là một lời mời gọi: hãy tiếp tục con đường mà ngài đã đi. Dám ra đi, dám yêu thương, dám phục vụ. Tôi ước mong rằng, trong từng ngày sống, tôi có thể âm thầm tiếp nối sứ mạng của Đức Cha qua những việc nhỏ bé nhưng chân thành và dấn thân phục vụ với tất cả trái tim.
Xin Đức Cha Tổ phụ luôn nâng đỡ và cầu bầu cho chúng con, để chúng con luôn trung thành với ơn gọi của mình, và không ngừng bước đi trên con đường dấn thân phục vụ vì Nước Chúa, đặc biệt trong sứ mạng giáo dục của Hội dòng, những con người mà chúng con được trao phó mỗi ngày.
Maria Nguyễn Hà (Đại tập), FMI














