Dấu chân ấy vẫn dẫn đường hôm nay
Ngay từ thời còn là một linh mục trẻ, các đấng bề trên đã nhận ra nơi Cha những phẩm chất cần thiết để đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo trong công cuộc loan báo Tin Mừng tại Huế.

Không phải tuổi đời làm nên sự vững vàng, nhưng chính lòng trung tín với những chọn lựa được thử luyện qua thời gian mới là yếu tố xác định chiều sâu của một đời người. Ở tuổi hai mươi ba, chàng trai trẻ Eugène Marie Joseph Allys đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt cho cuộc đời mình: can đảm rời bỏ vùng an toàn để dấn thân đến một miền đất hoàn toàn xa lạ. Trên hành trình ấy, những hiểm nguy của sự nghi kỵ luôn rình rập; những khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ trở thành những rào cản không nhỏ. Tuy nhiên, quyết định ấy không khởi đi từ sự bồng bột, nhưng từ một ánh sáng nội tâm âm thầm, được nuôi dưỡng bằng lòng kiên trì và niềm tín thác của một trái tim đầy nhiệt huyết.
Lời của Đức Giêsu Kitô vẫn vang vọng qua thời gian: “Nếu hạt lúa mì rơi xuống đất mà không chết đi, nó vẫn trơ trọi một mình; nhưng nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác” (Ga 12,24). Hình ảnh ấy có thể được áp dụng cách sâu sắc nơi cuộc đời của vị linh mục trẻ Allys, như một hạt lúa mì được gieo vào lòng thế giới, sẵn sàng “chết đi” để trung thành với sứ vụ của người môn đệ: yêu điều Chúa yêu và phục vụ theo gương Thầy Chí Thánh. Châm ngôn sống “Tôi yêu thương mọi người” không chỉ dừng lại ở một xác tín nội tâm, nhưng đã trở thành nguyên lý hướng dẫn toàn bộ đời sống và hoạt động của Cha.
Nhìn lại hành trình dương thế của Cha với 84 năm tuổi đời, trong đó có 61 năm tận tụy phục vụ trên mảnh đất Huế thân thương, chúng ta nhận ra rõ nét dung mạo của một vị mục tử trung thành và quảng đại. Dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay nghịch cảnh, Cha vẫn kiên trì chu toàn sứ mạng, không ngừng dấn thân vì đoàn chiên được trao phó.
Ngay từ thời còn là một linh mục trẻ, các đấng bề trên đã nhận ra nơi Cha những phẩm chất cần thiết để đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo trong công cuộc loan báo Tin Mừng tại Huế. Trải qua nhiều cương vị khác nhau, dù lớn hay nhỏ, Cha luôn thể hiện tinh thần trách nhiệm cao và lòng tận tâm đối với những người cộng tác, cũng như đối với các công trình nhằm phục vụ lợi ích các linh hồn (x. thư gửi Đức Hồng y, Huế – Annam, ngày 17 tháng 10 năm 1929).
Trong lãnh vực giáo dục, với tầm nhìn của một người mang trách nhiệm, Cha đặc biệt thao thức trước thực trạng thiếu thốn và bất cập. Vào thời điểm ấy, Giáo phận chỉ có bốn trường tiểu học thực sự, gồm hai trường nam và hai trường nữ, giữa hàng trăm trường công lập do người châu Âu và người bản xứ điều hành, mà phần lớn là lương dân. Thực trạng này cho thấy một sự thua kém đáng kể. Nguyên nhân của tình trạng ấy thì rất nhiều; tuy nhiên, Cha chỉ rõ hai lý do chính: sự thiếu hụt nhân sự giáo viên và sự hạn chế về nguồn lực để xây dựng cơ sở vật chất cũng như bảo đảm đời sống cho đội ngũ giáo chức (x. thư gửi Đức Hồng y, Huế – Annam, ngày 17 tháng 10 năm 1929).
Trước nhu cầu cấp thiết đó, Cha đã chủ động đề ra hướng giải quyết mang tính chiến lược. Nhằm xây dựng một lực lượng nhân sự đủ khả năng và ngày càng vững mạnh, Cha đã thành lập hai Hội dòng: một Hội dòng nam mang danh xưng Tiểu Đệ Thánh Tâm Chúa Giêsu, và một Hội dòng nữ mang danh xưng Con Đức Mẹ Vô Nhiễm. Nhờ được bảo đảm phần nào về đời sống vật chất, hai cộng đoàn này dần được củng cố và phát triển; hiện nay, cộng đoàn Tiểu Đệ có khoảng 40 thành viên, và cộng đoàn Con Đức Mẹ có hơn 50 thành viên.
Trong giai đoạn đầu hình thành (cộng đoàn này khoảng bảy năm, cộng đoàn kia khoảng sáu năm), nhiệm vụ trọng tâm của các thành viên là chuyên tâm đào luyện đời sống tu trì, đồng thời tích lũy kiến thức cần thiết để đảm trách công tác giáo dục. Một số thầy và nữ tu đã tuyên khấn tạm; đồng thời, nhờ đạt được các chứng chỉ Pháp – Annam, một số cơ sở giáo dục đã có thể được thiết lập hợp pháp, nếu không gặp trở ngại về tài chính (x. thư gửi Đức Hồng y, Huế – Annam, ngày 17 tháng 10 năm 1929).
Trong tâm tình tưởng niệm nhân ngày giỗ lần thứ chín mươi của Cha, khi hồi tưởng lại hành trình đã qua, chúng ta có thể xác tín rằng những di sản cả tinh thần lẫn vật chất mà Cha để lại vẫn tiếp tục hiện diện cách sống động. Tinh thần của một vị mục tử suốt đời sống cho và sống với đoàn chiên vẫn còn vang vọng qua thời gian, như những hoa trái dồi dào của hạt lúa mì đã mục nát để trổ sinh: hạt được một trăm, hạt được sáu mươi, hạt được ba mươi.
Ngày hôm nay, khi chiêm ngắm lại những dấu chân ấy, chúng ta không chỉ dừng lại ở việc hồi tưởng một hành trình đã khép lại, nhưng còn được mời gọi nhận ra một con đường vẫn đang tiếp tục mở ra phía trước. Dấu chân của Cha Allys không chỉ thuộc về quá khứ, nhưng vẫn âm thầm hiện diện như một định hướng sống: mời gọi mỗi người can đảm dấn bước, quảng đại hiến dâng và trung thành sống trọn vẹn ơn gọi của mình. Bởi lẽ, một cuộc đời được xây dựng trên nền tảng của tình yêu và sự trung tín sẽ không bao giờ mai một, nhưng luôn tiếp tục sinh hoa kết trái theo thánh ý Thiên Chúa trong dòng chảy của thời gian.
Đơn Dương, 14/04/2026
M. Anna Trần Đức, FMI















