Mưa ở Sài Gòn hôm đó không lớn, nhưng đủ dai dẳng để làm người ta bất giác cảm thấy tâm trí quá mệt mỏi. Lan đứng dưới mái hiên bệnh viện, tay cầm tờ giấy xét nghiệm đã nhàu, mắt không còn đủ sức để đọc thêm một lần nữa. Bác sĩ nói nhiều, rất nhiều, nhưng thứ đọng lại trong đầu chị chỉ là hai chữ: “không chắc”.
Không chắc sống được bao lâu. Không chắc điều trị có hiệu quả. Không chắc…
Ba mươi hai tuổi, Lan chưa từng nghĩ cuộc đời mình lại rẽ ngang theo cách ấy. Trước đó, chị có một công việc ổn định, một người chồng tưởng như hiểu mình, và một đứa con trai sáu tuổi vẫn hay ôm cổ mẹ mỗi tối. Rồi bệnh đến. Rồi chồng chị bỏ đi, mang theo cả những lời hứa chưa kịp khô. Lan không khóc khi ký vào tờ giấy ly hôn. Chị cũng không khóc khi nhận kết quả bệnh. Chỉ là từ hôm đó, chị không còn thiết gì nữa. Sống cũng được, mà thôi cũng xong.

Chuyến đi về Bạc Liêu là một sự tình cờ. Hay nói đúng hơn, là một sự buông xuôi.
Người bạn thân làm cùng công ty cũ rủ rê: “Đi với tao một chuyến đi, coi như đổi gió”. Lan không hỏi đi đâu, chỉ gật đầu. Xe chạy qua những cánh đồng dài hun hút, những hàng dừa nghiêng bóng xuống kênh. Không khí miền Tây khác hẳn Sài Gòn – chậm, lặng, và có cái gì đó như đang giữ lại bước chân người ta.
“Ở đây có cha Diệp linh lắm, người ta đến xin ơn nhóc luôn mày” – bạn chị nói. Lan không trả lời. Niềm tin đối với chị, từ lâu đã phủ bụi mờ. Họ ghé qua quê của cha Trương Bửu Diệp trước. Một vùng quê yên ả, có ngôi nhà nhỏ được gìn giữ, đơn sơ như chính cuộc đời vị linh mục ấy. Một người tóc đã bạc đến quá nửa cũng đang ở đó kể chuyện cuộc đời cha bằng giọng đều đều, nhưng có đoạn khiến Lan khựng lại. “Cha Diệp đã chọn ở lại với giáo dân, dù biết có thể mất mạng…”.
Lan nhìn lên bàn thờ nhỏ. Một người có thể chọn cái chết, chỉ vì không muốn bỏ rơi người khác. Còn chị? Chị đã chọn buông xuôi, ngay khi thấy đời mình có dấu hiệu rạn nứt. Ý nghĩ ấy thoáng qua, rồi tắt.
Chiều muộn hôm đó, họ đến nhà thờ Tắc Sậy. Trời vẫn còn vương gió, nhưng nắng đã dịu. Người ra vào không quá đông, nhưng đủ để tạo nên một cảm giác trang nghiêm lẫn ấm áp. Lan không biết phải làm gì. Chị chỉ đi theo dòng người, đứng trước mộ cha Diệp, rồi đứng yên. Không cầu xin. Không khóc. Không nói gì. Chỉ đứng.
Một lúc sau, có một người phụ nữ trung niên đứng cạnh chị, tay cầm bó nhang. Bà quay sang, hỏi nhỏ: “Con mới tới hả?”. Lan gật. “Cô tới đây lần thứ ba rồi”, bà nói, mắt vẫn nhìn về phía trước. “Lần đầu là xin cho thằng con trai. Nó bị tai nạn, bác sĩ nói khó qua. Cô cũng hết cách, mới tới đây…”.
Lan nghe, không phản ứng. “Rồi sao cô ơi?”, chị hỏi, giọng khô lại. “Giờ nó chạy ngoài kia kìa”, bà cười, chỉ về phía sân. Một cậu bé tầm mười tuổi đang đuổi theo mấy con chim bồ câu. Lan nhìn theo. Cậu bé cười, cái cười rất thật. “Còn lần thứ hai?”, Lan hỏi. “Cô bị u. Tưởng không qua khỏi. Nhưng sau đó… tự nhiên nó nhỏ lại. Bác sĩ cũng không giải thích được”. Bà nói nhẹ tênh, như kể chuyện của ai khác. Lan không tin hoàn toàn. Nhưng cũng không đủ cứng lòng để phủ nhận.
Tối đó, Lan ở lại một nhà trọ gần nhà thờ. Chị không ngủ được. Tiếng gió thổi qua hàng cây, tiếng xe xa xa, và tiếng lòng mình. Chị nhớ tất cả, từ lúc biết bệnh, đến khi chồng rời đi. Những câu hỏi không có câu trả lời cứ lặp lại.
Tại sao là mình?
Mình đã làm gì sai?
Rồi con mình sẽ ra sao?
Lần đầu tiên sau nhiều tháng, Lan bật khóc.
Không phải kiểu nức nở, mà là thứ nước mắt chảy lặng lẽ, như đã chờ rất lâu để được rơi xuống.
Sáng hôm sau, chị quay lại nhà thờ Tắc Sậy một mình. Không có bạn đi cùng. Không có ai thúc giục. Lan đứng trước mộ cha Diệp lâu hơn hôm qua. “Con không biết phải xin gì”, chị thì thầm, giọng gần như không thành tiếng. “Nếu có thể… cho con đủ mạnh để sống tiếp”. Chỉ vậy thôi. Không xin khỏi bệnh. Không xin phép màu. Chỉ xin một chút sức để không gục xuống.
Trưa hôm đó, trước khi rời Bạc Liêu, Lan gặp một người đàn ông lớn tuổi đang ngồi nghỉ dưới gốc cây. Ông chủ động bắt chuyện: “Cô cũng tới xin ơn hả?”. Lan cười nhẹ: “Chắc vậy”. Ông kể, cách đây mười năm, ông bị liệt nửa người. Đi chữa khắp nơi không khỏi. Người ta chỉ ông tới đây. Ông nói lúc đó cũng không tin, nhưng “còn nước còn tát”. “Rồi sau đó thế nào?”, Lan hỏi. Ông chống tay đứng dậy, bước vài bước chậm rãi. “Cô thấy rồi đó”. Lan nhìn theo. Những bước chân không hoàn toàn vững, nhưng đủ để đi. “Không phải lúc nào cũng là phép màu lớn”, ông nói thêm, “Có khi chỉ là cho mình thêm chút sức để sống tiếp”. Câu nói ấy ở lại trong đầu Lan suốt quãng đường về.
Vài tuần sau, Lan quay lại bệnh viện. Kết quả không thay đổi nhiều. Bệnh vẫn đó. Con đường phía trước vẫn mờ. Nhưng có một thứ khác. Lan bắt đầu điều trị nghiêm túc. Chị ăn uống, tập thể dục nhẹ, và quan trọng hơn, chị nói chuyện với con nhiều hơn. Không né tránh, không im lặng. Có những ngày mệt đến mức không muốn rời giường. Nhưng chị nhớ tới người phụ nữ có đứa con chạy ngoài sân, nhớ tới người đàn ông tập đi dưới gốc cây, và nhớ tới câu mình đã nói trước mộ cha Diệp: “Cho con đủ mạnh để sống tiếp”. Và chị đứng dậy.
Một buổi chiều, con trai Lan hỏi:“Mẹ ơi, mẹ có hết bệnh không?”. Lan nhìn con, im lặng một lúc. “Mẹ không biết”, chị trả lời thật, “nhưng mẹ sẽ cố”. Đứa bé gật đầu, ôm lấy chị: “Con cũng cố với mẹ”. Lan bật cười. Lần đầu tiên sau rất lâu, nụ cười không gượng.
Có những phép màu không đến bằng cách thay đổi hoàn toàn số phận, nhưng đến rất khẽ như một chuyến đi tình cờ, như một câu chuyện của người lạ, hay như một lời thì thầm không ai nghe thấy. Lan không dám nói mình đã được chữa lành. Nhưng chị biết, có một điều gì đó trong mình đã được vá lại. Một niềm tin nhỏ thôi. Nhưng đủ để sống.
Rạng Đông
















