Ngày 19/7/2026, tại Đền thánh quốc gia Đức Mẹ Áo Đức Bà Núi Cát Minh ở Berdychiv, Giáo hội Công giáo tại Ucraina đã cử hành kỷ niệm 35 năm tái lập cơ cấu của Giáo hội Công giáo nghi lễ Latinh. Sự kiện này không chỉ gợi lại hành trình hồi sinh của Giáo hội sau nhiều thập niên bị bách hại dưới chế độ vô thần, nhưng còn là lời chứng về sức mạnh của đức tin, sự trung thành của các tín hữu và sứ mạng đồng hành của Giáo hội với dân tộc Ucraina trong những thời khắc thử thách.

Vatican News

Đối với Giáo hội tại Ucraina, cử hành kỷ niệm 35 năm tái lập cơ cấu của Giáo hội Công giáo nghi lễ Latinh không chỉ là dịp tưởng nhớ một biến cố lịch sử diễn ra vào năm 1991, nhưng còn là dấu chỉ về sức mạnh tinh thần của cộng đoàn Giáo hội và ký ức sống động của Giáo hội”, đồng thời kín múc niềm hy vọng giữa bối cảnh đất nước vẫn đang chịu nhiều đau thương do chiến tranh.

Không phải là sự khởi đầu, nhưng là sự tái sinh

Chia sẻ với Vatican News nhân dịp kỷ niệm này, cha Pavlo Khomiak, Giám đốc Viện Nghiên cứu Giáo hội và là thành viên trong phái đoàn Tòa Thánh tháp tùng Đức Tổng Giám mục Gallagher, Ngoại trưởng Toà Thánh, đã nhấn mạnh rằng việc tái lập cơ cấu của Giáo hội Công giáo Latinh không phải là “sửa chữa” một điều gì đó thuộc về quá khứ, nhưng đúng hơn là đánh dấu một sự tái sinh trong một thời đại lịch sử mới. Cha nói: “Giáo hội Công giáo chưa bao giờ ngừng hiện diện tại Ucraina. Mặc dù đã phải chịu những hạn chế nghiêm trọng và bị tước đoạt nhiều quyền lợi, Giáo hội vẫn luôn duy trì sự liên tục về mặt cơ cấu tổ chức của mình”.

Theo cha Khomiak, sự hiện diện của Giáo hội Công giáo tại Ucraina có từ thế kỷ X. Các sử liệu cho biết Công nương Olga của Kyiv đã mời các giáo sĩ Công giáo đến thủ đô, cho thấy Kitô giáo phương Tây đã góp phần vào tiến trình hình thành quốc gia Ucraina ngay từ những giai đoạn đầu.

Một sự tái sinh được chuẩn bị bởi lịch sử

Ngày 16 tháng 1 năm 1991, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã tái lập hàng giáo phẩm của Giáo hội Công giáo Roma tại Ucraina bằng việc bổ nhiệm các giám mục cho Tổng Giáo phận Lviv và các giáo phận Zhytomyr cùng Kamianets-Podilskyi.

Cha Khomiak nhận định rằng quyết định của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II là kết quả cuối cùng của một tiến trình lịch sử lâu dài.

Trong nhiều thế kỷ, các vùng lãnh thổ của Ucraina ngày nay từng bị phân chia giữa nhiều thực thể chính trị khác nhau. Tại các khu vực phía Tây, vốn thuộc Đệ nhị Cộng hòa Ba Lan cho đến năm 1946, Giáo hội Công giáo được hưởng mức độ tự do tương đối lớn hơn. Tuy nhiên, tại những vùng nằm dưới sự kiểm soát của Liên Xô, Giáo hội phải đối diện với sự bách hại khốc liệt.

Cha Khomiak cho biết: “Bắt đầu từ những năm 1920, hàng giáo sĩ bị đàn áp, và những nỗ lực đã được tiến hành nhằm loại bỏ sự hiện diện của người Công giáo nghi lễ Latinh”. Nhiều linh mục bị bắt giữ, bị kết án lao động khổ sai hoặc bị buộc phải ngừng thi hành tác vụ. Các nhà thờ bị đóng cửa hoặc bị trưng dụng cho những mục đích khác.

Sau Thế chiến thứ hai và việc điều chỉnh biên giới theo sau Hội nghị Yalta, gần như toàn bộ lãnh thổ của Tổng Giáo phận Lviv nghi lễ Latinh rơi vào quyền kiểm soát của Liên Xô. Từ đó, Giáo hội bước vào một trong những giai đoạn khó khăn nhất trong lịch sử của mình. Chỉ còn một phần nhỏ nằm lại trên lãnh thổ Ba Lan, tập trung tại Lubaczów, nơi một Hạt Giám quản Tông tòa được thành lập nhằm duy trì sự liên tục của Tổng Giáo phận. Sau khi Đức Tổng Giám mục Eugeniusz Baziak bị trục xuất khỏi Lviv vào năm 1946 và sau những cuộc đàn áp của chính quyền Xô Viết đối với hàng giáo sĩ Công giáo, chính cơ cấu này đã giúp duy trì sự tồn tại của Giáo hội về mặt tổ chức.

Những hạn chế đối với người Công giáo và sứ vụ của các linh mục

Cha Khomiak nhấn mạnh rằng trong thời kỳ Xô Viết, các tín hữu Công giáo phải sống dưới những hạn chế nghiêm trọng. Việc thực hành đức tin có thể khiến họ bị truy tố hình sự, và nhiều người bị bách hại chỉ vì thuộc về Giáo hội hoặc công khai tuyên xưng đức tin của mình.

Số lượng linh mục cũng giảm sút nghiêm trọng. Đến năm 1957, trên toàn Ucraina chỉ còn 80 linh mục Công giáo nghi lễ Latinh đang thi hành tác vụ, và con số này tiếp tục giảm trong những năm tiếp theo. Tuy nhiên, dù phải đối diện với những khó khăn ấy, nhiều vị mục tử can đảm vẫn duy trì sự sống của Giáo hội.

Những chứng nhân gìn giữ ngọn lửa đức tin

Trong số những vị mục tử đã góp phần duy trì sự hiện diện của Giáo hội, cha Rafał Kiernicki là một khuôn mặt tiêu biểu. Trong hơn bốn mươi năm, ngài phục vụ tại Nhà thờ Chính tòa Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời ở Lviv, không chỉ chăm sóc các tín hữu Công giáo nghi lễ Latinh mà còn nâng đỡ nhiều tín hữu Công giáo Đông phương.

Tháng 5 năm 1984, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II bổ nhiệm Đức ông Marian Jaworski làm Giám quản Tông tòa Lviv, đặt trụ sở tại Lubaczów. Bảy năm sau, năm 1991, khi cơ cấu Giáo hội được tái lập, ngài trở thành Tổng Giám mục chính tòa Lviv trong thời kỳ mới.

Đồng hành với Giáo hội Công giáo Đông phương Ucraina

Cha Khomiak cũng nhấn mạnh rằng việc tái lập cơ cấu Giáo hội Công giáo nghi lễ Latinh cần được nhìn trong tương quan với hành trình song song của hai truyền thống Công giáo tại Ucraina: Giáo hội nghi lễ Latinh và Giáo hội Công giáo Đông phương Ucraina.

Một dấu mốc quan trọng diễn ra vào ngày 4/8/1987, khi các đại diện hàng giáo sĩ và tín hữu Giáo hội Công giáo Đông phương Ucraina công khai tuyên bố ý định thoát khỏi tình trạng hoạt động bí mật và tìm kiếm sự công nhận hợp pháp từ chính quyền Xô Viết. “Đó là một bước quyết định hướng tới việc Giáo hội trở lại đời sống công khai”, cha Khomiak nhận định.

Sự hồi sinh của hai truyền thống Công giáo tại Ucraina diễn ra gần như song song, góp phần khôi phục đời sống tôn giáo của đất nước sau nhiều thập niên chịu sự kiểm soát của chế độ vô thần.

Những quyết định mang tính bước ngoặt của Thánh Gioan Phaolô II

Ngày 16/1/1991 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử Giáo hội tại Ucraina. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, đã có lòng can đảm để tái lập Giáo hội Công giáo trên vùng lãnh thổ khi ấy vẫn còn thuộc Liên Xô. Ngài đã quyết định tái lập hàng giáo phẩm Công giáo Latinh bằng việc bổ nhiệm các giám mục cho Tổng Giáo phận Lviv cùng các giáo phận Zhytomyr và Kamianets-Podilskyi.

Cha Pavlo Khomiak nhận định rằng quyết định ấy là kết quả của một tiến trình lịch sử lâu dài, đồng thời phản ánh tầm nhìn mục vụ và lòng can đảm của vị Giáo hoàng đã từng sống dưới chế độ cộng sản tại Ba Lan và hiểu rõ bản chất của các chế độ toàn trị.

Cha nhắc lại chuyến viếng thăm Vatican của Tổng Bí thư Mikhail Gorbachev vào tháng 12 năm 1989 và những cuộc tiếp xúc ngoại giao giữa Tòa Thánh và Liên Xô diễn ra sau đó vào năm 1990. Trong những dịp ấy, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II luôn nhấn mạnh rằng ngài không thể chấp nhận việc “hàng triệu người Công giáo tại Liên Xô phải tiếp tục sống mà không có một cơ cấu phẩm trật”. Theo cha Khomiak, đó thực sự là “một thời gian của ân sủng”. Cha nói: “Khi nhận ra những dấu chỉ của thời đại, Giáo hội đã đảm nhận một vai trò quan trọng trong tiến trình xây dựng nhà nước Ucraina”.

Việc tái lập hàng giáo phẩm Công giáo Latinh vào ngày 16/1/1991 – chỉ vài tháng trước khi Ucraina tuyên bố độc lập vào ngày 24/8 cùng năm – đã mở ra một chương mới trong đời sống Giáo hội. Đối với nhiều nhà nghiên cứu, đây không chỉ là một quyết định về tổ chức Giáo hội, nhưng còn là dấu chỉ cho thấy một thời kỳ mới đang mở ra đối với đất nước.

Cha Khomiak cho biết: “Kể từ đó, nhiều nhà thờ đã được trao trả và mở cửa trở lại. Các sáng kiến văn hóa và giáo dục phát triển mạnh mẽ. Các linh mục, tu sĩ nam nữ đã tham gia vào việc tái thiết đời sống xã hội.” Cha cũng nhấn mạnh chiều kích quốc tế của sự hồi sinh này: “Giáo hội bắt đầu đại diện cho Ucraina trước thế giới, và nền ngoại giao của Giáo hội đã thực hiện điều đó theo một trong những cách thức tốt đẹp nhất có thể.”

Việc tái lập hàng giáo phẩm cũng dẫn đến sự thành lập Hội đồng Giám mục Công giáo nghi lễ Latinh Ucraina cùng nhiều ủy ban mục vụ nhằm phục vụ những khía cạnh khác nhau trong đời sống của các tín hữu.

Chiều kích hoàn vũ của Giáo hội Công giáo tại Ucraina

Theo cha Khomiak, 35 năm qua đã cho thấy rõ đặc tính hoàn vũ của Giáo hội Công giáo tại Ucraina. “Đó là một tổ chức trong đó mọi người, không phân biệt nguồn gốc hay quan điểm cá nhân, đều tìm thấy một chỗ đứng. Mọi sự được quy tụ quanh Chúa Giêsu Kitô.”

Cha cũng nhấn mạnh sứ mạng bác ái của Giáo hội, đặc biệt được thể hiện rõ kể từ khi Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện vào Ucraina. “Hoạt động bác ái của Giáo hội Công giáo trong suốt 35 năm qua – và đặc biệt kể từ khi chiến tranh bắt đầu – đã mang lại sự trợ giúp và hỗ trợ vô giá cho hàng triệu người.”

Nhìn lại kỷ niệm 35 năm tái lập cơ cấu Giáo hội Công giáo nghi lễ Latinh, cha Khomiak cũng nhấn mạnh trách nhiệm gìn giữ và trao truyền di sản thiêng liêng được đón nhận từ các thế hệ đi trước. Theo cha, biến cố kỷ niệm này nhắc nhở các tín hữu rằng ngay cả trong những thời khắc đen tối nhất: “Giáo hội luôn luôn, đang và sẽ tiếp tục ở bên cạnh dân chúng”.

Giáo hội tiếp tục đồng hành với các tín hữu trong những đau khổ của họ, trao ban sự nâng đỡ cả về mặt nhân bản lẫn thiêng liêng, đồng thời chia sẻ những bi kịch cá nhân cũng như những đau thương mà toàn thể dân tộc đang phải chịu đựng.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này. Nếu bạn muốn nhận các bản tin qua email, vui lòng đăng ký newsletter bằng cách nhấp vào đây..

Nguồn: vaticannews.va

 

Bài viết cùng chủ đề:

Tắt quảng cáo [X]