LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 5F
Anh/Chị phụ trách lớp: Elizabeth Đỗ Thị Thanh Bạch
SĐT của Anh/Chị: 0768771589
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/qzlaaa802
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ HẠNG 1. Maria Nguyễn An Minh Anh
+ HẠNG 2. Fanxico Xavie Ngô Trần Minh Khôi
+ HẠNG 3. Anna Trần Ngọc Phương Trang
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD001101 | Maria | Trần Nguyễn Quỳnh | Anh |
| 2 | STD001675 | Maria | Hoàng Quỳnh | Anh |
| 3 | STD001078 | Maria | Nguyễn An Minh | Anh |
| 4 | STD003921 | Maria | Nguyễn Trần Lan | Anh |
| 5 | STD002230 | Maria | Mai Trương Vân | Anh |
| 6 | STD002331 | Đaminh | Vũ Lê Gia | Bảo |
| 7 | STD003220 | Gioan baotixita | Phạm Minh | Châu |
| 8 | STD002407 | Phêro | Phan Thế | Cường |
| 9 | STD001266 | Phero | Phạm Tùng | Dương |
| 10 | STD002526 | Fanxico Xavie | Nguyễn Như Anh | Đức |
| 11 | STD003915 | Vinh Sơn | Nguyễn Trí | Đức |
| 12 | STD002776 | Giuse | Vũ Vũ Huy | Hoàng |
| 13 | STD002199 | Phêro | Nguyễn Mạnh | Hùng |
| 14 | STD001996 | Giuse | Phạm Khánh | Hưng |
| 15 | STD002775 | Phero | Đặng Việt | Hưng |
| 16 | STD001104 | Maria | Nguyễn Ngọc Mai | Hương |
| 17 | STD001095 | Giuse | Trần Minh | Khoa |
| 18 | STD002723 | Fanxico Xavie | Ngô Trần Minh | Khôi |
| 19 | STD001229 | Phero | Nguyễn Thiết | Lập |
| 20 | STD001071 | Phaolo | Đỗ Hữu Phi | Long |
| 21 | STD001225 | Phanxico Xavie | Đinh Quang | Minh |
| 22 | STD003916 | Maria | Lê Ly | Na |
| 23 | STD001321 | Maria | Hà Vy Bảo | Ngọc |
| 24 | STD001108 | Maria | Đỗ Hoàng Phương | Nhi |
| 25 | STD002244 | Maria | Phạm Ngọc Yến | Nhi |
| 26 | STD002548 | Anna | Nguyễn Ngọc Yến | Nhi |
| 27 | STD003914 | Giuse | Bùi Trần Thiên | Phúc |
| 28 | STD002458 | Vinhson | Lê Hoàng | Phúc |
| 29 | STD001206 | Giuse | Nguyễn Hiếu | Quân |
| 30 | STD002258 | Phaolo | Trịnh Đình | Quý |
| 31 | STD003917 | Maria | Nông Nguyễn Đỗ | Quyên |
| 32 | STD001218 | Maria | Nguyễn Đỗ Như | Quỳnh |
| 33 | STD001424 | Giuse | Trần Vũ Công | Tài |
| 34 | STD001439 | Phêrô | Võ Nhật | Tân |
| 35 | STD002612 | Giuse | Nguyễn Minh | Tân |
| 36 | STD001482 | Anre | Ngô Đức | Thắng |
| 37 | STD003918 | Giuse | Trần Vũ Phụng | Thiên |
| 38 | STD003919 | Anna | Trần Ngọc Phương | Trang |
| 39 | STD000775 | Maria | Trần Thoại Thùy | Trang |
| 40 | STD002828 | Maria | Nguyễn Thi Thảo | Vân |
| 41 | STD001221 | Maria | Đỗ Ngọc Phương | Vy |
| 42 | STD001222 | Maria | Trần Phạm Triệu | Vy |
| 43 | STD002684 | Teresa | Trịnh Hoàng Bảo | Yến |
















