LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 5C
Anh/Chị phụ trách lớp: Phêrô Nguyễn Văn Tuấn
SĐT của Anh/Chị: 0707987818
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/ghusct785
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ HẠNG 1. Maria Nguyễn Thị Phương Nhi
+ HẠNG 2. Maria Đặng Ngọc Hà
+ HẠNG 3. Teresa Nguyễn Ngọc Yến Nhi
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD001210 | Maria | Đặng Quỳnh Thiên | An |
| 2 | STD001231 | Teresa | Nguyễn Ngọc Kim | An |
| 3 | STD001223 | Phanxico Xavie | Đỗ Ngọc Bảo | Châu |
| 4 | STD003907 | Gioan Baotixita | Nguyễn Công | Dũng |
| 5 | STD001141 | Giuse | Kiều Văn | Dũng |
| 6 | STD001292 | Maria | Đỗ Nguyễn Cao Kỳ | Duyên |
| 7 | STD002774 | Giuse | Ngô Minh | Đức |
| 8 | STD003906 | Maria | Đặng Ngọc | Hà |
| 9 | STD001213 | Maria | Vũ Ngọc Quỳnh | Hân |
| 10 | STD001237 | Giuse | Nguyễn Huy | Hoàng |
| 11 | STD002239 | Mattinô | Lê Tuấn | Hưng |
| 12 | STD001200 | Giuse | Lã Gia | Huy |
| 13 | STD001228 | Phero | Nguyễn Võ Duy | Khôi |
| 14 | STD003218 | Augustino | Lê Trần Anh | Khôi |
| 15 | STD001975 | Phero | Trần Tuấn | Kiệt |
| 16 | STD001096 | Giuse | Nguyễn Tuấn | Kiệt |
| 17 | STD000713 | Đaminh | Nguyễn Vũ Hà Tùng | Lâm |
| 18 | STD001233 | Teresa | Trần Thị Kiều | Lê |
| 19 | STD002465 | Maria | Nguyễn Gia | Linh |
| 20 | STD002329 | Anna | Trần Huỳnh Gia | Linh |
| 21 | STD001226 | Phaolo | Trần Minh | Long |
| 22 | STD001215 | Maria | Nguyễn Thị Trúc | Ly |
| 23 | STD001234 | Teresa | Nguyễn Ngọc Khánh | Minh |
| 24 | STD001045 | Giuse | Cao Nguyễn Đức | Minh |
| 25 | STD001203 | Giuse | Trần Hoàng | Nam |
| 26 | STD001204 | Giuse | Đỗ Vũ Hoàng | Nam |
| 27 | STD001205 | Giuse | Tạ Khôi | Nguyên |
| 28 | STD001278 | Teresa | Phạm Nguyễn Thanh | Nguyên |
| 29 | STD001281 | Teresa | Nguyễn Ngọc Yến | Nhi |
| 30 | STD001107 | Maria | Nguyễn Thị Phương | Nhi |
| 31 | STD001216 | Maria | Lê Ngọc Huỳnh | Như |
| 32 | STD003222 | Giuse Maria | Nguyễn Ngọc | Phát |
| 33 | STD001230 | Phero | Nguyễn Võ Thiên | Phúc |
| 34 | STD001239 | Teresa | Nguyễn Như | Quỳnh |
| 35 | STD001406 | Giuse | Phạm Vũ Minh | Sang |
| 36 | STD001227 | Phaolo | Vũ Thái | Sơn |
| 37 | STD002460 | Giuse | Nguyễn Đình | Tài |
| 38 | STD000722 | Giuse | Nguyễn Duy | Tân |
| 39 | STD002468 | Đaminh | Đinh Đức | Thịnh |
| 40 | STD002463 | Maria | Phạm Khánh | Thy |
| 41 | STD001220 | Teresa | Trịnh Trần Bảo | Trâm |
| 42 | STD001195 | Anna | Trần Thị | Trang |
| 43 | STD002471 | Maria | Nguyễn Thục | Trinh |
| 44 | STD001236 | Teresa | Nguyễn Vũ Phương Ngọc | Trúc |
| 45 | STD002746 | Têresa | Cao Thị Thủy | Trúc |
| 46 | STD000779 | Giuse | Nguyễn Thanh | Tùng |
















