LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 4D
Anh/Chị phụ trách lớp: Giuse Trần Hoàng Trọng Phúc
SĐT của Anh/Chị: 01697806390
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/hfmsqm989
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ HẠNG 1. Maria Nguyễn Ngọc Anh Tú
+ HẠNG 2. Matta Nguyễn Võ Nhật Oanh
+ HẠNG 3. Maria Bùi Nguyễn Nhã Kỳ
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD003294 | Maria | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh |
| 2 | STD002342 | Phero | Lê Công Tú | Anh |
| 3 | STD002343 | Phero | Lê Công Tuấn | Anh |
| 4 | STD002344 | Giuse | Nguyễn Quốc | Bảo |
| 5 | STD003052 | Phero | Nguyễn Hoàng Kim | Bảo |
| 6 | STD003066 | Giuse | Nguyễn Gia Huy | Bảo |
| 7 | STD003055 | Anna | Trần Lê Minh | Châu |
| 8 | STD003057 | Maria | Trần Huyền | Diệu |
| 9 | STD002345 | Maria | Võ Ngọc Ánh | Dương |
| 10 | STD002353 | Teresa | Nguyễn Ngọc Bảo | Hân |
| 11 | STD003073 | Maria | Mai Hoàng Ngọc | Hân |
| 12 | STD002362 | Maria | Nguyễn Ngọc Diễm | Hằng |
| 13 | STD002352 | Giuse | Bùi Minh | Hoàng |
| 14 | STD003072 | Phero | Trần Gia | Hưng |
| 15 | STD003071 | Tomaso | Phạm Gia | Huy |
| 16 | STD003051 | Phaolo | Nguyễn Hoàng Bảo | Khang |
| 17 | STD003069 | Mattheu | Văn Nguyên | Khoa |
| 18 | STD002354 | Giuse | Nguyễn Tuấn | Kiệt |
| 19 | STD003295 | Maria | Bùi Nguyễn Nhã | Kỳ |
| 20 | STD002385 | Micae | Nguyễn Hoàng Bảo | Lâm |
| 21 | STD002718 | Gioan | Nguyễn Hoàng | Long |
| 22 | STD002360 | Vinh Sơn | Nguyễn Vũ Tấn | Lực |
| 23 | STD002359 | Maria | Nguyễn Châu Hải | My |
| 24 | STD002371 | Phero | Nguyễn Hải | Nam |
| 25 | STD002361 | Maria | Nguyễn Vũ Thu | Ngân |
| 26 | STD003060 | Anna | Vũ Minh | Ngọc |
| 27 | STD003296 | Gioan | Trần Thiện | Nhân |
| 28 | STD002369 | Maria | Nguyễn Hoàng Tuệ | Nhi |
| 29 | STD002363 | Matta | Nguyễn Võ Nhật | Oanh |
| 30 | STD003053 | Maria | Nguyễn Hiếu Minh | Phương |
| 31 | STD002375 | Gioan Phaolo II | Phùng Thiên | Quang |
| 32 | STD003064 | Giuse | Phạm Phú | Quý |
| 33 | STD002377 | Maria | Vũ Hương | Quỳnh |
| 34 | STD003049 | Phero | Nguyễn Thành | Tài |
| 35 | STD002406 | Phaolo | Trịnh Nhật | Thành |
| 36 | STD003067 | Giuse | Trần Xuân | Thành |
| 37 | STD002381 | Maria | Trẩn Nguyễn Phương | Thảo |
| 38 | STD002378 | Giuse | Phạm Nguyễn Nhật | Thiên |
| 39 | STD003050 | Anne | Trần Bảo | Trang |
| 40 | STD003059 | Vicente | Nguyễn Thành | Trung |
| 41 | STD001258 | Maria | Nguyễn Ngọc Anh | Tú |
| 42 | STD002380 | Maria Giuse | Phạm Khánh | Tuyên |
| 43 | STD002387 | Elizabet | Nguyễn Ngọc Thảo | Vy |
















