LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 3A
Anh/Chị phụ trách lớp: Annê Thành Đỗ Tường Nguyệt Quế
SĐT của Anh/Chị: 0945.555.160
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/vscivp157
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ HẠNG 1. Têrêsa Nguyễn Bùi Bảo Nhi
+ HẠNG 2. Đa minh Khửu Hoàng Nam
+ HẠNG 3. Đa minh Nguyễn Phạm Thiên Phúc
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD002117 | Maria | Huỳnh | Ân |
| 2 | STD004024 | Đỗ Hoàng | Anh | |
| 3 | STD002135 | Giuse | Nguyễn Vũ | Bảo |
| 4 | STD004022 | Trịnh Minh | Bảo | |
| 5 | STD004025 | Đa Minh | Zeng Duy | Bảo |
| 6 | STD003407 | Đa Minh | Trương Quang | Bình |
| 7 | STD002282 | Maria | Trần Thụy Khánh | Chi |
| 8 | STD003012 | Giuse | Kiều Tiến | Dũng |
| 9 | STD004021 | Phêrô | Nguyễn Hoàng Khánh | Duy |
| 10 | STD002326 | Phero | Nguyễn Tiến | Đạt |
| 11 | STD002991 | Maria | Lê Thị Ngọc | Hân |
| 12 | STD003003 | Phero | Võ Minh | Hiếu |
| 13 | STD002998 | Giuse | Phạm Thế | Hoàng |
| 14 | STD003436 | Anton | Đặng Lê | Hưng |
| 15 | STD003438 | Giuse | Nguyễn Minh | Khang |
| 16 | STD002095 | Giuse | Lai Hoàng Anh | Khôi |
| 17 | STD002984 | GioanB | Vũ Khiếu Minh | Khôi |
| 18 | STD002990 | Giuse | Trần Văn Đại | La |
| 19 | STD002996 | Anna | Vũ Khánh | Linh |
| 20 | STD003000 | Madalena | Lâm Khánh | Linh |
| 21 | STD003004 | Giuse | Trần Hoàng | Long |
| 22 | STD003005 | Giuse | Trần Hải | Long |
| 23 | STD003440 | Anna | Trần Ngọc Thảo | Ly |
| 24 | STD003441 | Maria | Trần Vũ Hoàng | My |
| 25 | STD003442 | Đa Minh | Khưu Hoàng | Nam |
| 26 | STD003443 | Teresa | Lê Thị Thúy | Nga |
| 27 | STD002989 | Teresa | Lê Bảo | Ngân |
| 28 | STD004020 | Maria | Vũ Phạm Kim | Ngân |
| 29 | STD003008 | Maria | Vũ Kiều Ánh | Ngọc |
| 30 | STD004018 | Têrêsa | Phạm | Ngọc Gia Hân |
| 31 | STD003444 | Maria | Phạm Đỗ Thảo | Nguyên |
| 32 | STD003445 | Phero | Nguyễn Thiện | Nhân |
| 33 | STD003014 | Teresa | Nguyễn Bùi Bảo | Nhi |
| 34 | STD004019 | Đa Minh | Nguyễn Phạm Thiên | Phúc |
| 35 | STD002093 | Giuse | Lê Duy | Thắng |
| 36 | STD003011 | Giuse | Nguyễn Văn | Thiện |
| 37 | STD002993 | Maria | Đinh Ngọc Anh | Thư |
| 38 | STD004023 | Têrêsa | Nguyễn Ngọc Thủy | Tiên |
| 39 | STD001042 | Gioan | Vũ Công | Toàn |
| 40 | STD003447 | Maria | Lê Hoàng Ngọc | Trâm |
| 41 | STD002983 | Teresa | Bùi Lê Bảo | Trân |
| 42 | STD003448 | Teresa | Vũ Thùy | Trang |
| 43 | STD002278 | Maria | Hoàng Phương | Trinh |
| 44 | STD002992 | Maria | Hồ Ngọc Phương | Trinh |
| 45 | STD002092 | Maria | Lê Phương | Trúc |
| 46 | STD002986 | Giuse | Nguyễn Đỗ Trần | Trung |
| 47 | STD003013 | Gioan | Nguyễn Lê | Tuấn |
| 48 | STD002185 | Luca | Hứa Công | Vinh |
| 49 | STD003450 | Maria | Nguyễn Thị Phương | Vy |
| 50 | STD002175 | Giuse | Đào Hoàng Trí | Vỹ |
| 51 | STD002223 | Maria | Nguyễn Mai Phương | Vy |
| 52 | STD002995 | Maria | Ngô Tường | Vy |
| 53 | STD002985 | Maria | Vũ Thị Như | Ý |
| 54 | STD002994 | Teresa | Nguyễn Hoàng Thiên | Ý |
















