LỚP GIÁO LÝ: HIỆP THÔNG 2D
Anh/Chị phụ trách lớp: Giuse Vũ Anh Hoàng
SĐT của Anh/Chị: 0969.336.540
Group ZALO cập nhật thông tin lớp: https://zalo.me/g/njvdmp873
Danh sách hạng 1, 2 và 3 của niên khóa 2020 – 2021:
+ HẠNG 1. Anton Nguyễn Trần Đăng Hưng
+ HẠNG 2. Phero Trần Bảo An
+ HẠNG 3. Maria Cao Nguyễn Diễm Quỳnh
Danh sách lớp niên khóa 2021 – 2022:
| STT | Mã thiếu nhi | Tên thánh | Họ | Tên |
| 1 | STD004086 | Teresa | Nguyễn Thu | An |
| 2 | STD003149 | Phero | Trần Bảo | An |
| 3 | STD004087 | Maria | Nguyễn Ngọc Minh | Anh |
| 4 | STD003503 | Tuấn | Anh | |
| 5 | STD003126 | Teresa | Bùi Quỳnh | Anh |
| 6 | STD003479 | Anphongso | Trần Phúc | Anh |
| 7 | STD003087 | Maria | Vũ Ngọc | Bích |
| 8 | STD003124 | Maria | Kiều Diễm | Châu |
| 9 | STD003023 | Phero | Trần Việt | Cường |
| 10 | STD003158 | Maria | Phạm Thị Chúc | Diễm |
| 11 | STD003180 | Micae | Trần Khánh | Dư |
| 12 | STD002119 | Phero | Nguyễn Duy | Dũng |
| 13 | STD003466 | Khánh | Duy | |
| 14 | STD003484 | Hải | Đăng | |
| 15 | STD003486 | Đaminh | Hồ Công Tiến | Đạt |
| 16 | STD003483 | Tuấn | Đạt | |
| 17 | STD003074 | Phaolo | Đỗ Quốc | Đạt |
| 18 | STD003493 | Võ Nhật Bảo | Hân | |
| 19 | STD003173 | Maria | Vũ Ngọc Thiên | Hân |
| 20 | STD003111 | Phero | Nguyễn Trung | Hiếu |
| 21 | STD003471 | Đăng | Hưng | |
| 22 | STD003088 | Anton | Nguyễn Trần Đăng | Hưng |
| 23 | STD004088 | Augutino | Đào Nhật | Huy |
| 24 | STD003025 | Giuse | Nguyễn Quốc | Khải |
| 25 | STD003489 | Giuse | Nguyễn Tuấn | Khang |
| 26 | STD003482 | Vinh sơn | Vũ Long | Khánh |
| 27 | STD003123 | Vinh Sơn | Trần Quốc | Khánh |
| 28 | STD002842 | Phero | Vũ Phạm Minh | Khoa |
| 29 | STD003497 | Anphongso | Nguyễn Nhân | kiệt |
| 30 | STD003154 | Phaolo Martin | Trần Tuấn | Kiệt |
| 31 | STD003495 | Trần Duy | Lâm | |
| 32 | STD003148 | Maria | Phạm Nguyễn Phong | Lan |
| 33 | STD004089 | Maria | Đỗ Huyền | Linh |
| 34 | STD003492 | Rose | Phan Phương | Linh |
| 35 | STD003022 | Martino | Lê Nguyễn Minh | Lộc |
| 36 | STD004092 | Gioan | Bùi Nhật | Minh |
| 37 | STD004093 | Maria | Hoàng Khánh | My |
| 38 | STD003089 | Phero | Phạm Hoàng | Nam |
| 39 | STD003496 | Têresa | Phạm Thúy | Nga |
| 40 | STD003498 | Anna | Trần Huỳnh Xuân | Nghi |
| 41 | STD004090 | Tomaso | Vũ Thiên | Nhân |
| 42 | STD003125 | Maria | Phan Ngọc Quỳnh | Như |
| 43 | STD003661 | Giuse | Trần Huy | Phong |
| 44 | STD003662 | Matino | Bùi Gia | Phúc |
| 45 | STD003490 | Maria | Nguyễn Thị Lan | Phương |
| 46 | STD003481 | Phan Minh | Quân | |
| 47 | STD003143 | Maria | Cao Nguyễn Diễm | Quỳnh |
| 48 | STD002193 | Augustino | Phạm Hiếu Đức | Tài |
| 49 | STD000108 | Giuse | Nguyễn Ngọc | Tài |
| 50 | STD003184 | Nguyễn Ngọc Khiết | Tâm | |
| 51 | STD003468 | Teresa | Teresa | |
| 52 | STD003501 | vincente | Nguyễn An | Thái |
| 53 | STD003164 | Gioan | Trần Đức | Thịnh |
| 54 | STD003085 | Giuse | Vũ Tân | Tiến |
| 55 | STD004096 | Maria | Nguyễn Thị Thùy | Trang |
| 56 | STD003469 | A | Trọng | |
| 57 | STD004094 | Maria | Bùi Thủy | Trúc |
| 58 | STD003464 | Lê Quốc | Tuấn | |
| 59 | STD003192 | Maria | Lâm Nhã | Uyên |
| 60 | STD003153 | Teresa | Phạm Nhật | Vy |
| 61 | STD003470 | Bảo | Vy | |
| 62 | STD003472 | Chí | Vỹ | |
| 63 | STD003177 | Maria | Phạm Bảo | Yến |
















